Trụ năm
Gốc rễ và xuất xứ. Can chi năm chỉ về gia đình, môi trường thuở đầu và dấu ấn tổ tiên — và cho con giáp của bạn.
Lập lá số Tứ trụ từ ngày sinh, giờ sinh và nơi sinh, sau đó khám phá Nhật Chủ, Ngũ hành và thời vận qua phần giải thích gắn với chính lá số của mình. Xem lại phương pháp và báo cáo mẫu trước khi chọn luận giải chuyên sâu hơn.
Xem báo cáo mẫuNgày sinh, giờ sinh và nơi sinh chính xác giúp lá số và xử lý múi giờ tinh hơn.
Nhìn vào bên trong báo cáo
Bản mẫu dùng một lá số demo và cho thấy kết cấu bản đọc: một phán đoán cốt lõi nối với bằng chứng lá số, biểu hiện thực tế, rủi ro và hướng dẫn hành động. Đây là ví dụ về định dạng, không phải lời hứa về kết quả.
Khám phá báo cáo mẫuBát tự (Tứ trụ) lấy mỗi cặp can chi từ năm, tháng, ngày và giờ sinh — tổng cộng tám chữ. Đó là bức chân dung trọn vẹn của mệnh gốc trong truyền thống Tử Bình: phân bố hành, vượng suy Nhật Chủ và cấu hình Thập thần đều dẫn xuất từ tám chữ ấy cùng tàng can phía sau.
Gốc rễ và xuất xứ. Can chi năm chỉ về gia đình, môi trường thuở đầu và dấu ấn tổ tiên — và cho con giáp của bạn.
Song thân và tăng trưởng. Chi tháng (mùa) là thước đo quan trọng nhất cho vượng suy Nhật Chủ — sinh đúng mùa hay ngoài mùa định khung.
Chính bạn. Can ngày là Nhật Chủ mà cả lá số xoay quanh; chi ngày là cung phối ngẫu — sợi dây gắn bó gần nhất.
Về già và con cái, cùng phương thức phát lộ bên trong. Trụ giờ hoàn tất lá số từ các chữ thành chu kỳ trọn một ngày.
Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc; Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc — hai vòng sinh khắc này là ngữ pháp đằng sau mọi phán đoán. Xem thêm ở mục Ngũ hành
Các thẻ mô-đun trên trang này chính là trình tự đọc: bắt đầu từ Nhật Chủ, sang ngũ hành và Thập thần, rồi quan hệ, đại vận và cách cục. Tầng sau xây trên tầng trước.
Tìm Nhật Chủ trước và phán vượng nhược: đúng mùa hay không, có gốc ở chi hay không, được can khác trợ hay không. Kết luận ấy quyết định hành nào có lợi, hành nào nên tránh.
Phân bố không phải trò đếm: hành thiếu không phải lúc nào cũng cần bổ, hành nhiều không phải lúc nào cũng tốt — điều quan trọng là Nhật Chủ cần gì. Phân bố để tham khảo; có lợi hay không mới là kết luận.
Đặt mọi can khác dưới Nhật Chủ sẽ được Thập thần — Quan và Thất Sát, Chính Tài và Thiên Tài, Thực Thần và Thương Quan, Chính Ấn và Thiên Ấn, Tỷ Kiên và Kiếp Tài. Chúng là nhãn vai trò cho tính cách, sự nghiệp và tình cảm.
Đào Hoa, Phù Dã Mã và Thiên Ất Quý Nhân là các phu trợ kinh điển. Trang này trình bày chúng như tầng tham khảo kèm giải thích, nhưng không bao giờ đếm sao làm phán quyết chính.
Đại vận đi theo bước mười năm, đặt lá số lên dòng thời gian. Mỗi vận mang một hành khác, nên sân khấu cho hành có lợi của bạn thay đổi — lá số đẹp vẫn cần thời vận đẹp.
Cách cục là bố cục kết cấu của lá số — Chính Quan, Thất Sát, Thực Thần v.v., đọc từ chi tháng và can lộ của nó. Cách lập được hay không quyết định cấp bậc và cách dùng lá số.
Múi giờ lịch sử được giải từ tọa độ nơi sinh — cùng một nước dùng quy tắc khác nhau ở các thập niên khác nhau, và lá số phải khởi đầu từ đồng hồ địa phương đúng.
Giờ mùa hè 1986-1991 của Trung Quốc và quy tắc DST của các nước khác đều được tính sẵn: sinh trong lúc DST thì không tự trừ giờ.
Đồng hồ được hiệu chỉnh theo kinh độ nơi sinh — cùng "8 giờ" nghĩa là vị trí mặt trời khác nhau ở các thành phố khác. Giờ mặt trời thật là chuẩn mực lập lá số Tử Bình; bật mặc định và hiển thị trong kết quả.
Lập xuân (đầu xuân), không phải 1 tháng 1, là năm mới của Bát tự: sinh trước Lập xuân thì tính sang năm trước. Khoảnh khắc đổi tiết được tính thiên văn, không phải theo ngày lịch xấp xỉ.
Tứ trụ, ngũ hành, Thập thần, thần sát và đại vận đều được tính bằng cỗ máy tất định — cùng đầu vào luôn cho cùng lá số. AI không bao giờ chạm can chi; nó chỉ biến dữ kiện đã tính thành lời giản dị. Nghi ngờ một kết luận? Đối chiếu với các thẻ mô-đun.
Trên nền lá số, báo cáo chuyên sâu trải dữ kiện mệnh gốc thành sáu chương trọn, do AI tạo từ toàn bộ bằng chứng tất định, tải được PDF.
Chọn hoặc tạo hồ sơ ở phía trên — nơi sinh và giờ sinh quyết định chất lượng lá số, hãy điền chính xác hết mức có thể.
Bắt đầu từ thẻ giải thích Bát tự và đi xuống: Nhật Chủ, Thập thần, ngũ hành, quan hệ, vận. Mọi thẻ đều mở rộng chi tiết.
Muốn bản đọc sáu chương trọn và hỏi đáp AI, mở khóa bằng vé; báo cáo hỗ trợ tải và câu hỏi tiếp theo.
Bản thân việc lập lá số là tính toán lịch tất định — cùng giờ sinh luôn cho cùng tứ trụ. Độ chính xác phụ thuộc giờ sinh: lệch một giờ là trụ giờ đổi.
Giờ mặt trời thật hiệu chỉnh đồng hồ theo kinh độ nơi sinh. Khi chênh lệch kinh độ lớn (ví dụ tây Trung Quốc), phần hiệu chỉnh có thể vượt ranh giờ và đổi trụ giờ.
Không. Nhập giờ đúng như ghi trên giấy tờ sinh; quy tắc DST lịch sử (gồm giờ mùa hè 1986-1991 của Trung Quốc) được xử lý tự động.
Đó là câu hỏi ranh giới ngày của giờ Tý, và các phái khác nhau về Tý sớm/Tý muộn. Trang này áp dụng một quy ước Tử Bình nhất quán, và lá số hiển thị giờ thực tế đã dùng.
Trụ giờ tham gia phép Thập thần và quan hệ nên hiện giờ là bắt buộc. Có thể lập với giờ ước để xem kết cấu năm/tháng/ngày, rồi cập nhật hồ sơ khi xác nhận được.
Có. Ngày sinh chuyển đổi giữa nhập dương lịch và âm lịch; ngày âm tự chuyển đổi trước khi tính.
Lá số gốc không bao giờ đổi; thứ vận động là vận và năm — một đại vận mới mỗi chục năm, một trụ lưu niên mới mỗi năm. Đúng là điều dòng thời gian vận trình thể hiện.
AI không lập lá số: trụ, ngũ hành, Thập thần, sao và vận đều là code tất định. AI chỉ diễn giải và buộc phải dẫn cơ sở — và bạn có thể tự kiểm từng mục.