Định Can Chi của ngày
Mỗi ngày được đánh dấu bằng một thiên can và một địa chi, tuần hoàn qua sáu mươi tổ hợp lục thập hoa giáp. Cặp can chi ấy định tính ngũ hành của ngày — điểm khởi đầu cho mọi phán đoán Nên - Kiêng.
2026-10-25 · Chủ Nhật
Ngọ
Nên làm hôm nay
dành thời gian cho các cuộc trò chuyện và kế hoạch gia đình; sắp xếp việc chăm sóc sức khỏe thường nhật; sắp xếp tiến độ công việc và các khoản tiền
Cần dè chừng với
kế hoạch có lời dẫn trái chiều hoặc chưa xác nhận; hãy kiểm tra cụ thể trước khi hành động
Đã chọn
Giờ Tuất · 19:00 - 20:59
Hoàng lịch — cuốn lịch truyền thống của Trung Hoa — được xây dựng trên hệ lịch Can Chi (lục thập hoa giáp). Với từng ngày, hoàng lịch công bố cặp can chi chủ nhật, Thập nhị trực Kiến Trừ, danh sách Nên - Kiêng và vận thế theo từng giờ. Phần Hoàng lịch trên trang này bao trùm 1900 đến 2100 — hơn hai thế kỷ Nên - Kiêng hằng ngày, lời dẫn theo giờ và khung xem tháng, không cần đăng nhập.
Mỗi ngày được đánh dấu bằng một thiên can và một địa chi, tuần hoàn qua sáu mươi tổ hợp lục thập hoa giáp. Cặp can chi ấy định tính ngũ hành của ngày — điểm khởi đầu cho mọi phán đoán Nên - Kiêng.
Đối chiếu với chi của tháng, mười hai trực thần (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) được xếp ra, mỗi trực mang sắc thái tốt hay cần dè chừng — ví dụ ngày Phá không hợp việc trọng đại, ngày Thành hợp việc cần hoàn tất.
Ngày Hoàng đạo - Hắc đạo, thai thần và lời kỵ Bành Tổ được xếp chồng lên trên, hội tụ thành danh sách hành động của ngày — cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành mỗi việc đều có phán đoán.
Danh sách việc nên làm và cần kiêng của ngày — phần được dùng nhiều nhất của hoàng lịch. Đặt các việc quan trọng vào mục Nên và tránh các mục Kiêng nếu có thể.
Mỗi khung giờ hai tiếng được ghi là tốt hay cần dè chừng, giúp đặt các bước đi then chốt vào giờ đẹp — tinh hơn phán đoán của cả ngày.
Quét nhanh ngày tốt và ngày cần dè chừng của cả tháng trên lưới lịch để chốt danh sách ngày cưới, khai trương hay chuyển nhà, sau đó chọn giờ.
Can chi và thế cân bằng ngũ hành của từng ngày được liệt kê kèm theo, để người có nền tảng lập lá số đối chiếu với lá số của mình.
Hoàng lịch mang tính phổ quát — cùng một Nên - Kiêng áp dụng cho mọi người trong cùng ngày. Lá số Bát tự mang tính cá nhân: cùng một ngày tạo ra quan hệ khác nhau cho những Nhật Chủ khác nhau. Lối thực hành chuẩn là chọn sơ bộ ngày bằng hoàng lịch, sau đó hiệu chỉnh theo lá số cá nhân — máy lập lá số trên trang này làm trực tiếp bước thứ hai. Lập lá số Bát tự của bạn
Lịch thường chỉ đánh dấu ngày; hoàng lịch công bố thêm Can Chi, Nên - Kiêng, vận giờ và các thần của từng ngày — một cuốn lịch có tầng thông tin mệnh lý phủ lên trên.
Nên - Kiêng xuất phát từ lập luận hệ lịch Can Chi và hệ thần truyền thống — văn hóa lịch dân gian dùng làm tham chiếu thời điểm. Trang này công bố phiên bản phương pháp để đối chiếu.
Các trường phái khác nhau về cách xếp Thập nhị trực và các thần được tính — nhất là quanh giờ mặt trời thật và giờ Tý nửa đêm — khiến phán đoán của một số ngày lệch nhau.
Ngày Phá chỉ cảnh giác với việc khởi sự trọng đại; công việc thường nhật không bị ảnh hưởng, và các việc mang tính "phá" (phá dỡ, quyết toán nợ nần) lại hợp sắc thái của ngày.
Được — phạm vi bao trùm 1900-2100, nên Can Chi, Nên - Kiêng và vận giờ của bất kỳ ngày quá khứ hay tương lai nào cũng tra được.
Nên - Kiêng của hoàng lịch là bộ lọc phổ quát; hành tính có lợi của lá số là phần hiệu chỉnh cá nhân. Với việc quan trọng, hãy đối chiếu cả hai và để lá số cá nhân đưa ra quyết định cuối.